translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cảnh báo" (1件)
cảnh báo
日本語 警告する
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cảnh báo" (3件)
cảnh báo động đất khẩn cấp
play
日本語 緊急地震速報
マイ単語
biển cảnh báo
play
日本語 警戒標識
Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
マイ単語
còi cảnh báo
play
日本語 警笛、クラクション
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cảnh báo" (9件)
Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの法的監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
外務省は国民に対し渡航警告を発令した。
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
多くの分析家は紛争の拡大を警告している。
Tàu đã bị trúng đạn sau khi phớt lờ cảnh báo.
船は警告を無視した後、弾丸に当たった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)