ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cảnh báo" 1件

ベトナム語 cảnh báo
日本語 警告する
例文
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
マイ単語

類語検索結果 "cảnh báo" 3件

ベトナム語 cảnh báo động đất khẩn cấp
button1
日本語 緊急地震速報
マイ単語
ベトナム語 biển cảnh báo
button1
日本語 警戒標識
例文
Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
マイ単語
ベトナム語 còi cảnh báo
button1
日本語 警笛、クラクション
例文
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
マイ単語

フレーズ検索結果 "cảnh báo" 6件

Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの法的監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
捜査官は、もしこの監視員が発言すれば、「口封じされる」と警告した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |